VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chống đối" (1)

Vietnamese chống đối
button1
English Voppose, compete
Example
Họ chống đối quyết định đó.
They oppose the decision.
My Vocabulary

Related Word Results "chống đối" (0)

Phrase Results "chống đối" (2)

Họ chống đối quyết định đó.
They oppose the decision.
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y